menu_book
Headword Results "trưởng phòng" (1)
trưởng phòng
English
N(job tittle) manager
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
swap_horiz
Related Words "trưởng phòng" (2)
trưởng phòng cấp cao
English
N(job tittle) head of a division or department
báo cáo với trưởng phòng cao cấp
trưởng bộ phận, trưởng phòng cấp cao
English
Nhead of a division
format_quote
Phrases "trưởng phòng" (4)
khai trương phòng triễn lãm
báo cáo với trưởng phòng cao cấp
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index